Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waylayer
danh từ
(noun)
/
w
eɪ
ˈ
l
eɪ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Một người theo dõi ai đó
danh từ
a person who waylays someone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waylayer
Dạng gốc
(base form)
waylayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
waylay
+
-er
AI
1
Một người theo dõi ai đó
1
Một người theo dõi ai đó
1
Một người theo dõi ai đó