wayfinding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng của một người hoặc động vật để tự định hướng và định hướng; quá trình được sử dụng bởi một người hoặc động vật để định hướng và điều hướngdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The ability of a person or animal to orientate itself and to navigate; the process used by a person or animal for orienting and navigating.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)