Dịch

way to do something

Nghĩa chính

  1. Cách làm điều gì

Cụm từ (phrase)

proper way to do somethingCách làm đúng
provide a way to do somethingTạo cách để làm điều gì đó

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết vấn đề này.

AI