Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
way over there
UK
/ˈ
w
eɪ
ˈ
əʊ
.
v
ə
ˈ
ð
ɛɹ/
US
/ˈ
w
eɪ
ˈ
oʊ
.
v
ɚ ˈ
ð
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Xa tít bên kia
Ví dụ
My
house
is
way
over
there
.
Nhà tôi ở xa tít bên kia.
Xuất hiện ở từ khác
way
kết hợp
xa tít bên kia
AI
1
Xa tít bên kia
1
Xa tít bên kia
1
Xa tít bên kia