Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
way of doing something
US
/ˈ
w
eɪ
ə
v
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cách thức làm việc gì
Ví dụ
That
is
the
way
of
doing
things
in
this
office
.
Đó là cách làm việc trong văn phòng này.
Xuất hiện ở từ khác
way
kết hợp
cách thức làm việc gì
AI
1
Cách thức làm việc gì
1
Cách thức làm việc gì
1
Cách thức làm việc gì