Dịch

way enough

thán từ (interjection)động từ (verb)
US/weɪ əˈnʌf/

Nghĩa chính

  1. Lệnh của người chèo thuyền yêu cầu người chèo thuyền ngừng chèo ngay lập tứcthán từA coxswain's order for rowers to cease rowing immediately.
  2. Dừng chèo sau khi có lệnh "đủ cách"động từTo stop rowing after a "way enough" command.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. way enoughNguyên thể (infinitive)
  2. way enoughsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. way enoughedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. way enoughingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI