Nghĩa chính
- Lệnh của người chèo thuyền yêu cầu người chèo thuyền ngừng chèo ngay lập tứcthán từA coxswain's order for rowers to cease rowing immediately.
- Dừng chèo sau khi có lệnh "đủ cách"động từTo stop rowing after a "way enough" command.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- way enoughNguyên thể (infinitive)
- way enoughsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- way enoughedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- way enoughingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa