Dịch

way back when

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/ˈweɪ ˈbæk ˈwɛn/US/ˈweɪ ˈbæk ˈwɛn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vào một thời điểm trong quá khứ xa xôitrạng từAt a time in the distant past.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vào một thời điểm trong quá khứ xa xôi
  1. At a time in the distant past.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • book's , .
  • .

AI