Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de antes
trạng từ
(adverb)
/de ˈantes/
Nghĩa chính
1
Ngày trước, từ trước
trạng từ
way back when; beforehand
AI
1
Ngày trước
1
Ngày trước
1
Ngày trước