Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waxless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sáp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without wax.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
waxless
waxless
ness
Sự vắng mặt của sáp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
wax
+
-less
AI
1
Không có sáp
1
Không có sáp
1
Không có sáp