Dịch

waxcloth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải nến, linôlêumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An oilcloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waxclothDạng gốc (base form)
  2. waxclothsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI