Dịch

wax-resist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp sử dụng sáp để che các bộ phận của tác phẩm, chẳng hạn như vải hoặc đồ gốm, khi áp dụng lớp phủ hoặc xử lý; phương pháp chống lại, sử dụng sápdanh từkhông đếm được (uncountable)The method of using wax to mask parts of a work, such as cloth or pottery, when applying a coating or treatment; the resist method, using wax.

Nguồn gốc (etymology)

AI