Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wavingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Để vẫy tay; bằng động tác vẫy tay
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
So as to wave; with a waving motion.
Nguồn gốc
(etymology)
waving
+
-ly
AI
1
Để vẫy tay
1
Để vẫy tay
1
Để vẫy tay