waveless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có sóng, không gợn sóng, lặng sóngtính từkhông so sánh (not comparable)Free from waves.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waveless pickingdanh từ | danh từ | Phương pháp chọn đơn hàng trong đó các đơn hàng được chọn liên tục |
| waveless processingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với waveless picking |