Dịch

waveless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sóng, không gợn sóng, lặng sóngtính từkhông so sánh (not comparable)Free from waves.

Cụm từ (phrase)

waveless pickingdanh từPhương pháp chọn đơn hàng trong đó các đơn hàng được chọn liên tục
waveless processingdanh từĐồng nghĩa với waveless picking

Nguồn gốc (etymology)

AI