Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waveband
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng tần (radio)
danh từ
A range of electromagnetic wavelengths or frequencies; for example shortwave or mediumwave radio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waveband
Dạng gốc
(base form)
waveband
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wave
+
band
AI
1
Băng tần (radio)
1
Băng tần (radio)
1
Băng tần (radio)