Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wave scroll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
eɪ
v
ˈ
s
k
ɹ
əʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vitruvian scroll
danh từ
Synonym of Vitruvian scroll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wave scroll
Dạng gốc
(base form)
wave scroll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vitruvian scroll
AI
1
Đồng nghĩa với Vitruvian scroll
1
Đồng nghĩa với Vitruvian scroll
1
Đồng nghĩa với Vitruvian scroll