Vitruvian scroll
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu cuộn được sử dụng ở các đường viền và các đường gờ kiến trúc, giống như các làn sóng trong nước hoặc một loạt các cuộn giấy da được nhìn từ đầudanh từA scroll pattern used in borders and architectural mouldings, resembling waves in water or a series of parchment scrolls viewed on end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Vitruvian scrollDạng gốc (base form)
- Vitruvian scrollsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa