Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wau
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân số (Ϝ/ϝ)
danh từ
Digamma (Ϝ/ϝ).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wau
Dạng gốc
(base form)
wau
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
*ϝαῦ
*waû
từ tiếng Latinh
vau
từ tiếng Phoenicia
𐤅
w /wāw/
Cùng gốc
(doublet)
vav
waw
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zeta
epsilon
AI
1
Phân số (Ϝ/ϝ)
1
Phân số (Ϝ/ϝ)
1
Phân số (Ϝ/ϝ)