Dịch

wau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân số (Ϝ/ϝ)danh từDigamma (Ϝ/ϝ).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wauDạng gốc (base form)
  2. wausSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ*ϝαῦ*waû
  2. từ tiếng Latinhvau
  3. từ tiếng Phoenicia𐤅w /⁠wāw⁠/

Cùng gốc (doublet)vavwaw

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI