vav
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Do Thái, וdanh từThe sixth letter of the Hebrew alphabet, ו.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vavDạng gốc (base form)
- vavsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vav-Tharaddanh từ riêng | danh từ riêng | A district of Gujarat, India.chưa dịch |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiוי״וvav
Cùng gốc (doublet)wau