Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Một họ của miền bắc Anh và Scotland có nguồn gốc từ một tên gọi phụ.danh từ riêngA northern English and Scottish surname originating as a patronymic.
- Vùng ngoại ô của Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úcdanh từ riêngA suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
- Khu vực bầu cử tại Sydney, bang New South Wales, Úcdanh từ riêngAn electoral division in Sydney, New South Wales, Australia.
- Thị trấn thuộc hạt Lakeside số 338, tỉnh Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA town in the Rural Municipality of Lakeside No. 338, Saskatchewan, Canada.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Watson Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở Central Coast, British Columbia, Canada, được đặt theo tên của Alexander Watson |
| Watson syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng nhiễm sắc thể thường trội đặc trưng bởi các nốt Lisch ở mống mắt, tàn nhang ở nách/bẹn, hẹp van động mạch phổi, đầu to tương đối, tầm vóc thấp và u xơ thần kinh |
| elementary, my dear Watsoncụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh khả năng suy luận của người nói tốt hơn khả năng suy luận của người nghe |
| Watson's plumdanh từ | danh từ | Nhiều loại mận Chickasaw, Prunus angustifolia var. watsonii |
| Watson-Crick modeldanh từ riêng | danh từ riêng | Mô hình xoắn kép của DNA |
| Watson's hairstreakdanh từ | danh từ | Thecla letha, một loài bướm sọc theclan |
| Galton-Watson processdanh từ | danh từ | Quá trình ngẫu nhiên phân nhánh phát sinh từ cuộc điều tra thống kê về sự biến mất của các họ, được mô hình hóa theo mẫu hệ, trong khi con cái ngẫu nhiên là nam hoặc nữ, và các tên sẽ bị tuyệt chủng nếu người nắm giữ chết mà không có con cháu nam. Nó rất hữu ích trong việc tìm hiểu các nhóm đơn bội DNA nhiễm sắc thể Y ở người |
| Watsons Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Woollahra, New South Wales, Australia |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jefferson
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jefferson, bang Alabama, Hoa KỳAn unincorporated community in Jefferson County, Alabama.
Họ từ (word family)
cùng gốc Watson- WatsonvilleThành phố ở Quận Santa Cruz, California, Hoa Kỳdanh từ riêng
- WatsoniaVùng ngoại ô của Melbourne ở thành phố Banyule, Victoria, Úcdanh từ riêng
- WatsonishGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật bác sĩ Watson trong truyện Sherlock Holmestính từ
- WatsonianGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật bác sĩ Watson trong truyện Sherlock Holmestính từ
Ví dụ
- , , , . . , : " . ."
- , , .
- , .