Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watersmeet
danh từ
(noun)
/ˈ
w
ɔː
t
ə
z
ˌ
m
iː
t
/
Nghĩa chính
1
Nơi hợp lưu của hai con sông
danh từ
A confluence of two rivers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
watersmeet
Dạng gốc
(base form)
watersmeet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
water
“rivers”
+
meet
AI
1
Nơi hợp lưu của hai con sông
1
Nơi hợp lưu của hai con sông
1
Nơi hợp lưu của hai con sông