Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waterproof upper
UK
/ˈ
w
ɔː
t
ə
ˌ
p
r
uː
f
ˈ
ʌ
p
ə
/
Nghĩa chính
1
Mũ giày chống nước
Ví dụ
This
shoe
has
a
waterproof
upper
.
Đôi giày này có mũ chống nước.
Xuất hiện ở từ khác
upper
kết hợp
mũ giày chống nước
AI
1
Mũ giày chống nước
1
Mũ giày chống nước
1
Mũ giày chống nước