Nghĩa chính
Thêm 39 nghĩa- Làng ở tỉnh Walloon Brabant, Bỉdanh từ riêngA village in Walloon Brabant, Belgium; the site of a major military battle in 1815.
- Trận Waterloo, trận chiến Waterloodanh từ riêngA battle fought at Waterloo, Belgium on June 18, 1815, resulting in the epic, final defeat of Napoleon Bonaparte.
- Cộng đồng ở Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA rural community of Lunenburg County, Nova Scotia.
- Thất bại nặng nề, thất bại cay đắngdanh từOften in the term meet one's Waterloo: a notable and decisive defeat following an encounter with a powerful opponent or a problem that is too difficult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WaterlooDạng gốc (base form)
- WaterloosSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sb’s Waterloothất bại cuối cùng của ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battle of waterloo | Trận Waterloo | |
| meet one's waterloođộng từ | động từ | Phơi áo |
| Waterloo bluedanh từ | danh từ | Màu xanh vừa tươi sáng |
| Waterloo crackerdanh từ | danh từ | Loại bánh quy nổ, kéo ở hai đầu |
39 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 39
Thành phố ở Ontario
- Thành phố ở Ontario, CanadaA regional municipality and city in Ontario, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc WaterlooVí dụ
- , , , .Anh ném đồng 10 xu cho đứa trẻ bán báo, nhận lấy tờ Express, tựa lưng vào xe tải rồi lập tức chìm đắm trong bài tường thuật về thất bại cay đắng của mình qua ngòi bút thêu dệt của giới báo chí.
- , .Ở môn hình học, Anne đã nếm mùi thất bại nặng nề.
- .Quân Pháp đã bị đánh bại tại Waterloo.