Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Waterloo blue
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
w
ɔː
t
ə
ˈ
l
uː
ˈ
b
l
uː
/
US
/ˈ
w
ɔ
t
ɚˌ
l
uː
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh vừa tươi sáng
danh từ
A bright medium blue colour.
AI
1
Màu xanh vừa tươi sáng
1
Màu xanh vừa tươi sáng
1
Màu xanh vừa tươi sáng