Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waterfall layout
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ
t
ɚˌ
f
ɔ
l
ˈ
l
eɪ
ˌ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với masonry layout
danh từ
Synonym of masonry layout.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waterfall layout
Dạng gốc
(base form)
waterfall layout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
masonry layout
AI
1
Đồng nghĩa với masonry layout
1
Đồng nghĩa với masonry layout
1
Đồng nghĩa với masonry layout