Nghĩa chính
- Bố cục cột được sắp xếp chặt chẽ trong đó không có hàng nào có thể nhận dạng được, không giống như lưới thống nhấtdanh từA tightly-packed columnar layout in which there are no identifiable rows, unlike a uniform grid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masonry layoutDạng gốc (base form)
- masonry layoutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa