Dịch

masonry layout

danh từ (noun)
US/ˈmeɪsənɹi ˈleɪˌaʊt/

Nghĩa chính

  1. Bố cục cột được sắp xếp chặt chẽ trong đó không có hàng nào có thể nhận dạng được, không giống như lưới thống nhấtdanh từA tightly-packed columnar layout in which there are no identifiable rows, unlike a uniform grid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masonry layoutDạng gốc (base form)
  2. masonry layoutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI