Dịch

water-rate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền nước (tiền phải trả cho việc sử dụng nước của một nơi cung cấp nước công cộng)danh từA rate or tax for the supply of water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water-rateDạng gốc (base form)
  2. water-ratesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI