Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water witching
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hành cảm xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of dowsing.
Nguồn gốc
(etymology)
water
+
witching
AI
1
Việc thực hành cảm xạ
1
Việc thực hành cảm xạ
1
Việc thực hành cảm xạ