Dịch

water pistol

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə ˈpɪstəl/

Nghĩa chính

  1. Súng đồ chơi dùng để bắn nướcdanh từA toy gun used to shoot water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water pistolDạng gốc (base form)
  2. water pistolsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI