Nghĩa chính
- Súng đồ chơi dùng để bắn nướcdanh từA toy gun used to shoot water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water pistolDạng gốc (base form)
- water pistolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha