Dịch

squirt gun

danh từ (noun)
US/ˈskwɝt ˈɡʌn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súng đồ chơi dùng để bắn nướcdanh từA toy gun used to shoot water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squirt gunDạng gốc (base form)
  2. squirt gunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI