Dịch

watchstrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với watchbanddanh từSynonym of watchband.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchstrapDạng gốc (base form)
  2. watchstrapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI