Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watchstrap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với watchband
danh từ
Synonym of watchband.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
watchstrap
Dạng gốc
(base form)
watchstrap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
watchband
Nguồn gốc
(etymology)
watch
+
strap
AI
1
Đồng nghĩa với watchband
1
Đồng nghĩa với watchband
1
Đồng nghĩa với watchband