Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
washing line
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
ʃ
ɪ
ŋ
ˌ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dây phơi quần áo
danh từ
a clothesline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
washing line
Dạng gốc
(base form)
washing line
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
hung
his
tie
on
a
washing
line
on
the
balcony
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ténder
Giá phơi đồ, dây phơi quần áo
cordón
Dây phơi quần áo
AI
1
Dây phơi quần áo
1
Dây phơi quần áo
1
Dây phơi quần áo