Dịch

wartish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như (của) một cái mụn cóctính từResembling (that of) a wart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wartishDạng gốc (base form)
  2. more wartishSo sánh hơn (comparative)
  3. most wartishSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI