Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warthoglet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lợn lòi
danh từ
A baby warthog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
warthoglet
Dạng gốc
(base form)
warthoglet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
warthog
+
-let
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jabalí
Lợn rừng, heo rừng, lợn lòi
AI
1
Con lợn lòi
1
Con lợn lòi
1
Con lợn lòi