Nghĩa chính
- Tàu chiếndanh từAny ship built or armed for naval combat.
- Tàu vũ trụ chiến đấudanh từA spacecraft built or armed for space warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warshipDạng gốc (base form)
- warshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enemy warship | Tàu chiến địch | |
| naval warship | Tàu chiến hải quân | |
| nuclear warship | Tàu chiến hạt nhân | |
| sink a warship | Đánh chìm tàu chiến | |
| Baby Warshipdanh từ | danh từ | Đầu máy xe lửa Class 22 của Anh |
Ví dụ
- .Đó là một chiếc tàu chiến lớn màu đen của Mỹ.
- .Gabriel được cứu vớt bởi một tàu chiến Nga.
- 2006.Hezbollah đã đánh chìm một tàu chiến Israel vào năm 2006.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tàu chiến
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha