Dịch

warrantlessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có lệnh khám xét, đặc biệt là lệnh khám xéttrạng từkhông so sánh (not comparable)Without a warrant, especially a search warrant

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI