Dịch

warpage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sai lệch do hành động hoặc quá trình đó gây radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The warpedness resulting from that act or process.
  2. Khoản phí cho mỗi tấn được thực hiện khi vận chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge per ton made on shipping.
  3. The act or process of warping.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warpageDạng gốc (base form)
  2. warpagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI