Dịch

warming pan

danh từ (noun)
UK/ˈwɔːmɪŋ ˈpæn/US/ˈwoɹmɪŋ ˈpæn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc chảo kim loại có nắp đậy gắn với một tay cầm dài, đựng than sống và dùng để sưởi ấm giường ngủdanh từA covered metal pan attached to a long handle, holding live coals and used to warm a bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warming panDạng gốc (base form)
  2. warming pansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bị đặt vào tình huống phải giữ nó cho đến khi người khác có thể tiếp quản
  1. A person put into a situation to hold it until another person can take over.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] […] , warming-pan, tenens, Father-in-Law's — .
  • . . , .

AI