Dịch

warison

danh từ (noun)
UK/ˈwɒɹɪzən/US/ˈwɔɹəsən/

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu xung trận được phát ra để ra lệnh cho binh lính tấn công (thường được phát trên kèn)danh từA war cry played to order the soldiers to attack (normally played on a bugle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warisonDạng gốc (base form)
  2. warisonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / , / / master’s , / §, / ; […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Middle Scotswarisoun
  2. từ tiếng Anh trung đạiwarisoun“reward, punishment”
  3. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiewarison

Cùng gốc (doublet)garrison

AI