Dịch

wardrober

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của gia đình hoàng gia chịu trách nhiệm về quần áodanh từA member of a royal household responsible for clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wardroberDạng gốc (base form)
  2. wardrobersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […] .

AI