Dịch

wardrobeful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng lấp đầy một tủ quần áodanh từThe amount that fills a wardrobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wardrobefulDạng gốc (base form)
  2. wardrobefulsSố nhiều (plural)
  3. wardrobesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Loring’s, , , .

AI