wardrobeful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng lấp đầy một tủ quần áodanh từThe amount that fills a wardrobe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wardrobefulDạng gốc (base form)
- wardrobefulsSố nhiều (plural)
- wardrobesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.