Dịch

wanly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nhợt nhạt hoặc nhợt nhạttrạng từIn a wan or pale manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wanlyDạng gốc (base form)
  2. more wanlySo sánh hơn (comparative)
  3. most wanlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , . trotter’s , fog-bells, .
  • […] [] […]

Họ từ (word family)

cùng gốc wanly

Nguồn gốc (etymology)

AI