Dịch

wangst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lo lắng tự nuông chiều bản thândanh từkhông đếm được (uncountable)Self-indulgent anxiety.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , – “ ' pseudo-teenage .
  • , , Kaoren Tsur , Kaoren .

AI