Dịch

wangling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dùng thủ đoạn mánh khóe (để đạt mục đích gì)danh từThe act of one who wangles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wanglingDạng gốc (base form)
  2. wanglingsSố nhiều (plural)

AI