Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wangler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
danh từ
a person who wangles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wangler
Dạng gốc
(base form)
wangler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wangle
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wangler
wangle
Có được thông qua các phương pháp lừa dối hoặc lôi kéo
động từ, danh từ
wangl
ing
Sự dùng thủ đoạn mánh khóe (để đạt mục đích gì)
danh từ
AI
1
Người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
1
Người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
1
Người hay dùng thủ đoạn mánh khóe