Dịch

wallcovering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ cho tường, chẳng hạn như giấy dán tườngdanh từA covering for a wall, such as wallpaper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wallcoveringDạng gốc (base form)
  2. wallcoveringsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , , — .

AI