Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wall of water
UK
/ˈ
w
ɔː
l
ə
v
ˈ
w
ɔː
.
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɔ
l
ə
v
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Khối nước lớn
Ví dụ
A
wall
of
water
hit
the
boat
.
Một khối nước lớn đập vào thuyền.
Xuất hiện ở từ khác
wall
kết hợp
khối nước lớn
AI
1
Khối nước lớn
1
Khối nước lớn
1
Khối nước lớn