Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wall of smoke
UK
/ˈ
w
ɔː
l
ə
v
ˈ
s
m
əʊ
k
/
US
/ˈ
w
ɔ
l
ə
v
ˈ
s
m
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Màn khói
Ví dụ
A
wall
of
smoke
filled
the
room
.
Màn khói đã lấp đầy căn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
wall
kết hợp
màn khói
AI
1
Màn khói
1
Màn khói
1
Màn khói