Dịch

wall clock

danh từ (noun)
UK/ˈwɔːl ˈklɒk/US/ˈwɔl ˈklɑk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ treo tườngdanh từA clock mounted on a wall.
  2. Thước đo thời gian trên tường, lượng thời gian thực tế được thực hiện từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một hoạt độngdanh từThe measure of wall time, the actual amount of time taken from the start to the end of an operation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wall clockDạng gốc (base form)
  2. wall clocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wall-clock timedanh từĐồng nghĩa với wall time

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • wall-clock .
  • .
  • .

AI