Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking marathon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
m
æ
ɹ
ə
θ
ə
n
/
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
m
ɛɹ
ə
ˌ
θ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với walkathon
danh từ
Synonym of walkathon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking marathon
Dạng gốc
(base form)
walking marathon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
walkathon
AI
1
Đồng nghĩa với walkathon
1
Đồng nghĩa với walkathon
1
Đồng nghĩa với walkathon