Dịch

walking marathon

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.kɪŋ ˈmæɹəθən/US/ˈwɔ.kɪŋ ˈmɛɹəˌθɑn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với walkathondanh từSynonym of walkathon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking marathonDạng gốc (base form)
  2. walking marathonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI