walkathon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc đi bộ đường dài, hoặc để chạy đua hoặc để làm từ thiệndanh từA long-distance walk, either as a race or in aid of charity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walkathonDạng gốc (base form)
- walkathonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- student-led 20 , . 15 7- , $500,000 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa