Dịch

walkathon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đi bộ đường dài, hoặc để chạy đua hoặc để làm từ thiệndanh từA long-distance walk, either as a race or in aid of charity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walkathonDạng gốc (base form)
  2. walkathonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • student-led 20 , . 15 7- , $500,000 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI